Quy trình báo giá chuẩn B2B với khách hàng Nhật

4.7/5 - (8 votes)

GIAI ĐOẠN 1: CHUẨN BỊ & LÀM RÕ

  1. Tiếp cận & Ký thỏa thuận bảo mật NDA (秘密保持契約)
  2. Bên mua gửi Yêu cầu/Bài toán (RFP/RFQ) & Bên bán khảo sát (Hearing)

GIAI ĐOẠN 2: BÁO GIÁ & THƯƠNG LƯỢNG

  1. Bên mua phát hành Yêu cầu báo giá (見積依頼書)
  2. Bên bán gửi Bảng báo giá (見積書)
  3. Thương lượng về giá, tiến độ và giải pháp kỹ thuật

GIAI ĐOẠN 3: PHÁP LÝ & ĐẶT HÀNG

  1. Ký Hợp đồng mua bán khung (売買基本契約) -> Bắt buộc cho đối tác mới
  2. Bên mua gửi Đơn đặt hàng (発注書)
  3. Bên bán gửi Xác nhận đơn hàng (発注請書)

GIAI ĐOẠN 4: THỰC HIỆN & NGHIỆM THU

  1. Sản xuất / Cung cấp dịch vụ / Giao hàng kèm Phiếu giao hàng (納品書)
  2. Bên mua kiểm tra và ký Biên bản nghiệm thu (検収書)

GIAI ĐOẠN 5: THANH TOÁN & QUYẾT TOÁN

  1. Bên bán xuất Hóa đơn (請求書)
  2. Bên mua Thanh toán (支払) & Bên bán cấp Biên nhận (領収書)
  3. Lưu trữ chứng từ theo quy định pháp luật (保管)

Vài keyword khác

BướcTiếng NhậtNội dung
1引き合い(ひきあい)Khách hàng hỏi thăm, yêu cầu cung cấp dịch vụ/sản phẩm.
2要求仕様書(ようきゅうしようしょ)Khách hàng cung cấp tài liệu yêu cầu (Requirement Specification).
3内容確認(ないようかくにん)Nhà cung cấp phân tích yêu cầu, làm rõ các điểm chưa rõ (Q&A).
4工数見積(こうすうみつもり)Ước tính công sức (man-hour/effort).
5見積依頼書(みつもりいらいしょ)Khách hàng gửi phiếu yêu cầu báo giá (RFQ).
6見積書作成(みつもりしょさくせい)Nhà cung cấp lập báo giá.
7見積書提出(みつもりしょていしゅつ)Gửi báo giá cho khách hàng.
8内容調整・価格交渉(ないようちょうせい・かかくこうしょう)Trao đổi về phạm vi công việc, giá cả, tiến độ nếu cần.
9発注書(はっちゅうしょ)Khách hàng phát hành đơn đặt hàng (PO).
10注文請書(ちゅうもんうけしょ) (nếu có)Nhà cung cấp xác nhận đã nhận đơn hàng.
11開発・納品(かいはつ・のうひん)Thực hiện dự án và bàn giao.
12検収(けんしゅう)Khách hàng nghiệm thu.
13請求書(せいきゅうしょ)Nhà cung cấp phát hành hóa đơn.
14支払い(しはらい)Khách hàng thanh toán.

Các bài viết không xem thì tiếc:

Thảo luận

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.

Xem thêm
Nguyên nhân không cài được app trong Android thì có…
 
 
 
 
Facetime iPhone

Main Menu